鐵路事故 thiết lộ sự cố Hán Việt: thiết lộ sự cố Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 事 (sự) + 故 (cố)Hán Việtthiết lộ sự cốCấu tạo鐵 + 路 + 事 + 故 · thiết + lộ + sự + cố nghĩa thành phần: thiết + lộ + sự + cố Nghĩa EngCihui 鐵路事故 iělù shìgù n. railroad accident M:cì/ge/³cháng