鐵路天橋 tiě lù tiān qiáo · thiết lộ thiên kiều Hán Việt: thiết lộ thiên kiều · Pinyin: tiě lù tiān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 天 (thiên) + 橋 (kiều)Pinyintiě lù tiān qiáoHán Việtthiết lộ thiên kiềuCấu tạo鐵 + 路 + 天 + 橋 · thiết + lộ + thiên + kiều nghĩa thành phần: thiết + lộ + thiên + kiều