鐵路指南 tiě lù zhǐ nán · thiết lộ chỉ nam Hán Việt: thiết lộ chỉ nam · Pinyin: tiě lù zhǐ nán Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 指 (chỉ) + 南 (nam)Pinyintiě lù zhǐ nánHán Việtthiết lộ chỉ namCấu tạo鐵 + 路 + 指 + 南 · thiết + lộ + chỉ + nam nghĩa thành phần: thiết + lộ + chỉ + nam