鐵路支線 tiě lù zhī xiàn · thiết lộ chi tuyến Hán Việt: thiết lộ chi tuyến · Pinyin: tiě lù zhī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 支 (chi) + 線 (tuyến)Pinyintiě lù zhī xiànHán Việtthiết lộ chi tuyếnCấu tạo鐵 + 路 + 支 + 線 · thiết + lộ + chi + tuyến nghĩa thành phần: thiết + lộ + chi + tuyến