鐵路改革 tiě lù gǎi gé · thiết lộ cải cách Hán Việt: thiết lộ cải cách · Pinyin: tiě lù gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyintiě lù gǎi géHán Việtthiết lộ cải cáchCấu tạo鐵 + 路 + 改 + 革 · thiết + lộ + cải + cách nghĩa thành phần: thiết + lộ + cải + cách