鐵路服務 tiě lù fú wù · thiết lộ phục vụ Hán Việt: thiết lộ phục vụ · Pinyin: tiě lù fú wù Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyintiě lù fú wùHán Việtthiết lộ phục vụCấu tạo鐵 + 路 + 服 + 務 · thiết + lộ + phục + vụ nghĩa thành phần: thiết + lộ + phục + vụ