鐵路軌道
thiết lộ quỹ đạo
Hán Việt: thiết lộ quỹ đạo · Pinyin: tiě lù guǐ dào
Tổng quan
sự kéo tàu, sự lai tàu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn bộ đường ray; hệ thống đường ray
Nghĩa
Việt
- Cihui sự kéo tàu, sự lai tàu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn bộ đường ray; hệ thống đường ray