鐵輝長岩 thiết huy trường nham Hán Việt: thiết huy trường nham Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 輝 (huy) + 長 (trường) + 岩 (nham)Hán Việtthiết huy trường nhamCấu tạo鐵 + 輝 + 長 + 岩 · thiết + huy + trường + nham nghĩa thành phần: thiết + huy + trường + nham