鐵鈾雲母 thiết do vân mẫu Hán Việt: thiết do vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鈾 (do) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtthiết do vân mẫuCấu tạo鐵 + 鈾 + 雲 + 母 · thiết + do + vân + mẫu nghĩa thành phần: thiết + do + vân + mẫu