鐵鎖銀鉤 tiě suǒ yín gōu · thiết tỏa ngân câu Hán Việt: thiết tỏa ngân câu · Pinyin: tiě suǒ yín gōu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鎖 (tỏa) + 銀 (ngân) + 鉤 (câu)Pinyintiě suǒ yín gōuHán Việtthiết tỏa ngân câuCấu tạo鐵 + 鎖 + 銀 + 鉤 · thiết + tỏa + ngân + câu nghĩa thành phần: thiết + tỏa + ngân + câu