鐵鎳薄板 thiết niết bạc bản Hán Việt: thiết niết bạc bản Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鎳 (niết) + 薄 (bạc) + 板 (bản)Hán Việtthiết niết bạc bảnCấu tạo鐵 + 鎳 + 薄 + 板 · thiết + niết + bạc + bản nghĩa thành phần: thiết + niết + bạc + bản