鐵鏈夾棒 tiě liàn jiā bàng · thiết liên giáp bổng Hán Việt: thiết liên giáp bổng · Pinyin: tiě liàn jiā bàng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鏈 (liên) + 夾 (giáp) + 棒 (bổng)Pinyintiě liàn jiā bàngHán Việtthiết liên giáp bổngCấu tạo鐵 + 鏈 + 夾 + 棒 · thiết + liên + giáp + bổng nghĩa thành phần: thiết + liên + giáp + bổng