鐵門限筆 tiě mén xiàn bǐ · thiết môn hạn bút Hán Việt: thiết môn hạn bút · Pinyin: tiě mén xiàn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 門 (môn) + 限 (hạn) + 筆 (bút)Pinyintiě mén xiàn bǐHán Việtthiết môn hạn bútCấu tạo鐵 + 門 + 限 + 筆 · thiết + môn + hạn + bút nghĩa thành phần: thiết + môn + hạn + bút