鐵點污染 thiết điểm ô nhiễm Hán Việt: thiết điểm ô nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 點 (điểm) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Hán Việtthiết điểm ô nhiễmCấu tạo鐵 + 點 + 污 + 染 · thiết + điểm + ô + nhiễm nghĩa thành phần: thiết + điểm + ô + nhiễm