鐸以聲自悔 duó yǐ shēng zì huǐ · đạc dĩ thanh tự hối Hán Việt: đạc dĩ thanh tự hối · Pinyin: duó yǐ shēng zì huǐ Tổng quan Cấu tạo: 鐸 (đạc) + 以 (dĩ) + 聲 (thanh) + 自 (tự) + 悔 (hối)Pinyinduó yǐ shēng zì huǐHán Việtđạc dĩ thanh tự hốiCấu tạo鐸 + 以 + 聲 + 自 + 悔 · đạc + dĩ + thanh + tự + hối nghĩa thành phần: đạc + dĩ + thanh + tự + hối