鐺腳刺史

dāng jiǎo cì shǐ đang cước thứ sử

Hán Việt: đang cước thứ sử · Pinyin: dāng jiǎo cì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đang) + (cước) + (thứ) + (sử)