鐺腳刺史 dāng jiǎo cì shǐ · đang cước thứ sử Hán Việt: đang cước thứ sử · Pinyin: dāng jiǎo cì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鐺 (đang) + 腳 (cước) + 刺 (thứ) + 史 (sử)Pinyindāng jiǎo cì shǐHán Việtđang cước thứ sửCấu tạo鐺 + 腳 + 刺 + 史 · đang + cước + thứ + sử nghĩa thành phần: đang + cước + thứ + sử