鑄木鏤冰 zhù mù lòu bīng · chú mộc lũ băng Hán Việt: chú mộc lũ băng · Pinyin: zhù mù lòu bīng Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 木 (mộc) + 鏤 (lũ) + 冰 (băng)Pinyinzhù mù lòu bīngHán Việtchú mộc lũ băngCấu tạo鑄 + 木 + 鏤 + 冰 · chú + mộc + lũ + băng nghĩa thành phần: chú + mộc + lũ + băng