鑄此大錯 zhù cǐ dà cuò · chú thử đại thác Hán Việt: chú thử đại thác · Pinyin: zhù cǐ dà cuò Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 此 (thử) + 大 (đại) + 錯 (thác)Pinyinzhù cǐ dà cuòHán Việtchú thử đại thácCấu tạo鑄 + 此 + 大 + 錯 · chú + thử + đại + thác nghĩa thành phần: chú + thử + đại + thác