鑄甲銷戈 zhù jiǎ xiāo gē · chú giáp tiêu qua Hán Việt: chú giáp tiêu qua · Pinyin: zhù jiǎ xiāo gē Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 甲 (giáp) + 銷 (tiêu) + 戈 (qua)Pinyinzhù jiǎ xiāo gēHán Việtchú giáp tiêu quaCấu tạo鑄 + 甲 + 銷 + 戈 · chú + giáp + tiêu + qua nghĩa thành phần: chú + giáp + tiêu + qua