鑄造性能 zhù zào xìng néng · chú tạo tính năng Hán Việt: chú tạo tính năng · Pinyin: zhù zào xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinzhù zào xìng néngHán Việtchú tạo tính năngCấu tạo鑄 + 造 + 性 + 能 · chú + tạo + tính + năng nghĩa thành phần: chú + tạo + tính + năng