鑄造模具 zhù zào mó jù · chú tạo mô cụ Hán Việt: chú tạo mô cụ · Pinyin: zhù zào mó jù Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 模 (mô) + 具 (cụ)Pinyinzhù zào mó jùHán Việtchú tạo mô cụCấu tạo鑄 + 造 + 模 + 具 · chú + tạo + mô + cụ nghĩa thành phần: chú + tạo + mô + cụ