鑑前毖後 jiàn qián bì hòu · giám tiền bí hậu Hán Việt: giám tiền bí hậu · Pinyin: jiàn qián bì hòu Tổng quan Cấu tạo: 鑑 (giám) + 前 (tiền) + 毖 (bí) + 後 (hậu)Pinyinjiàn qián bì hòuHán Việtgiám tiền bí hậuCấu tạo鑑 + 前 + 毖 + 後 · giám + tiền + bí + hậu nghĩa thành phần: giám + tiền + bí + hậu