鑒戒

jiàn jiè giám giới

Hán Việt: giám giới · Pinyin: jiàn jiè

Tổng quan

bài học từ sự kiện trong quá khứ | cảnh báo

Cấu tạo: (giám) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài học từ sự kiện trong quá khứ | cảnh báo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以過去的事物來作為警惕。《宋書.卷七四.臧質傳》:「臣等參議,須辜日限意,使依漢王莽事例,漆其頭首,藏于武庫。庶為鑑戒,昭示將來。」

Eng

  • Cihui lesson from events of the past; warning

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借鉴 · 警惕