鑠古切今 shuò gǔ qiē jīn · thước cổ thiết kim Hán Việt: thước cổ thiết kim · Pinyin: shuò gǔ qiē jīn Tổng quan Cấu tạo: 鑠 (thước) + 古 (cổ) + 切 (thiết) + 今 (kim)Pinyinshuò gǔ qiē jīnHán Việtthước cổ thiết kimCấu tạo鑠 + 古 + 切 + 今 · thước + cổ + thiết + kim nghĩa thành phần: thước + cổ + thiết + kim