鑠懿淵積 shuò yì yuān jī · thước ý uyên tích Hán Việt: thước ý uyên tích · Pinyin: shuò yì yuān jī Tổng quan Cấu tạo: 鑠 (thước) + 懿 (ý) + 淵 (uyên) + 積 (tích)Pinyinshuò yì yuān jīHán Việtthước ý uyên tíchCấu tạo鑠 + 懿 + 淵 + 積 · thước + ý + uyên + tích nghĩa thành phần: thước + ý + uyên + tích