鑠石流金

shuò shí liú jīn thước thạch lưu kim

Hán Việt: thước thạch lưu kim · Pinyin: shuò shí liú jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (thạch) + (lưu) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑠石流金 huòshíliújīn f.e. 1. hot as hell 2. sweltering