鑠金毀骨 shuò jīn huǐ gǔ · thước kim hủy cốt Hán Việt: thước kim hủy cốt · Pinyin: shuò jīn huǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鑠 (thước) + 金 (kim) + 毀 (hủy) + 骨 (cốt)Pinyinshuò jīn huǐ gǔHán Việtthước kim hủy cốtCấu tạo鑠 + 金 + 毀 + 骨 · thước + kim + hủy + cốt nghĩa thành phần: thước + kim + hủy + cốt