鑠金點玉 shuò jīn diǎn yù · thước kim điểm ngọc Hán Việt: thước kim điểm ngọc · Pinyin: shuò jīn diǎn yù Tổng quan Cấu tạo: 鑠 (thước) + 金 (kim) + 點 (điểm) + 玉 (ngọc)Pinyinshuò jīn diǎn yùHán Việtthước kim điểm ngọcCấu tạo鑠 + 金 + 點 + 玉 · thước + kim + điểm + ngọc nghĩa thành phần: thước + kim + điểm + ngọc