鑰鍉 THƯỢC ĐỀ Hán Việt: THƯỢC ĐỀ Tổng quan Cái chìa khoá. Như Dược chuỷ 鑰匙 Cấu tạo: 钥 (thược) + 𫔂Hán ViệtTHƯỢC ĐỀTừ loạidanhCấu tạo钥 + 𫔂 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chìa khóa Từ liên quan Gần nghĩa鑰匙 · 钥匙 · 鍉1. · 鍉2. · 鍉3. · 鑰1. · 鑰2. · 钥匙卡