鑲嵌首飾盒 tương khảm thủ sức hạp Hán Việt: tương khảm thủ sức hạp Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 嵌 (khảm) + 首 (thủ) + 飾 (sức) + 盒 (hạp)Hán Việttương khảm thủ sức hạpCấu tạo鑲 + 嵌 + 首 + 飾 + 盒 · tương + khảm + thủ + sức + hạp nghĩa thành phần: tương + khảm + thủ + sức + hạp Nghĩa EngCihui 鑲嵌首飾盒 iāngqiàn shǒushìhé n. marquetry trinket box M:ge/²zhī