鑲木地板

xiāng mù dì bǎn tương mộc địa bản

Hán Việt: tương mộc địa bản · Pinyin: xiāng mù dì bǎn

Tổng quan

sàn gỗ; sàn packê, việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê

Cấu tạo: (tương) + (mộc) + (địa) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàn gỗ; sàn packê, việc lát sàn gỗ, việc lát sàn packê

Eng

  • Cihui 鑲木地板 iāngmù dìbǎn n. parquet floor