鑲銅木鞋 xiāng tóng mù xié · tương đồng mộc hài Hán Việt: tương đồng mộc hài · Pinyin: xiāng tóng mù xié Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 銅 (đồng) + 木 (mộc) + 鞋 (hài)Pinyinxiāng tóng mù xiéHán Việttương đồng mộc hàiCấu tạo鑲 + 銅 + 木 + 鞋 · tương + đồng + mộc + hài nghĩa thành phần: tương + đồng + mộc + hài