鑽取岩心 zuān qǔ yán xīn · toản thủ nham tâm Hán Việt: toản thủ nham tâm · Pinyin: zuān qǔ yán xīn Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 取 (thủ) + 岩 (nham) + 心 (tâm)Pinyinzuān qǔ yán xīnHán Việttoản thủ nham tâmCấu tạo鑽 + 取 + 岩 + 心 · toản + thủ + nham + tâm nghĩa thành phần: toản + thủ + nham + tâm