鑽尖仰高 zuān jiān yǎng gāo · toản tiêm ngưỡng cao Hán Việt: toản tiêm ngưỡng cao · Pinyin: zuān jiān yǎng gāo Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 尖 (tiêm) + 仰 (ngưỡng) + 高 (cao)Pinyinzuān jiān yǎng gāoHán Việttoản tiêm ngưỡng caoCấu tạo鑽 + 尖 + 仰 + 高 · toản + tiêm + ngưỡng + cao nghĩa thành phần: toản + tiêm + ngưỡng + cao