鑽探石油 toản tham thạch du Hán Việt: toản tham thạch du Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 探 (tham) + 石 (thạch) + 油 (du)Hán Việttoản tham thạch duCấu tạo鑽 + 探 + 石 + 油 · toản + tham + thạch + du nghĩa thành phần: toản + tham + thạch + du