鑽沉頭孔 zuān chén tóu kǒng · toản trầm đầu khổng Hán Việt: toản trầm đầu khổng · Pinyin: zuān chén tóu kǒng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 沉 (trầm) + 頭 (đầu) + 孔 (khổng)Pinyinzuān chén tóu kǒngHán Việttoản trầm đầu khổngCấu tạo鑽 + 沉 + 頭 + 孔 · toản + trầm + đầu + khổng nghĩa thành phần: toản + trầm + đầu + khổng