鑽泥蟾科 toản nê thiềm khoa Hán Việt: toản nê thiềm khoa Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 泥 (nê) + 蟾 (thiềm) + 科 (khoa)Hán Việttoản nê thiềm khoaCấu tạo鑽 + 泥 + 蟾 + 科 · toản + nê + thiềm + khoa nghĩa thành phần: toản + nê + thiềm + khoa