鑽石唱針 toản thạch xướng châm Hán Việt: toản thạch xướng châm Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 石 (thạch) + 唱 (xướng) + 針 (châm)Hán Việttoản thạch xướng châmCấu tạo鑽 + 石 + 唱 + 針 · toản + thạch + xướng + châm nghĩa thành phần: toản + thạch + xướng + châm Nghĩa EngCihui 鑽石唱針 uànshí chàngzhēn n. diamond-point needle