鑽研技術

toản nghiên kĩ thuật

Hán Việt: toản nghiên kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (nghiên) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑽研技術 uānyán jìshù v.o. perfect one's skill; master a technique