鑽穴逾隙 zuān xué yú xì · toản huyệt du khích Hán Việt: toản huyệt du khích · Pinyin: zuān xué yú xì Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 穴 (huyệt) + 逾 (du) + 隙 (khích)Pinyinzuān xué yú xìHán Việttoản huyệt du khíchCấu tạo鑽 + 穴 + 逾 + 隙 · toản + huyệt + du + khích nghĩa thành phần: toản + huyệt + du + khích