鑿坯而遁 záo pī ér dùn · tạc bôi nhi độn Hán Việt: tạc bôi nhi độn · Pinyin: záo pī ér dùn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 坯 (bôi) + 而 (nhi) + 遁 (độn)Pinyinzáo pī ér dùnHán Việttạc bôi nhi độnCấu tạo鑿 + 坯 + 而 + 遁 · tạc + bôi + nhi + độn nghĩa thành phần: tạc + bôi + nhi + độn