鑿壞而遁 záo pī ér dùn · tạc hoại nhi độn Hán Việt: tạc hoại nhi độn · Pinyin: záo pī ér dùn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 壞 (hoại) + 而 (nhi) + 遁 (độn)Pinyinzáo pī ér dùnHán Việttạc hoại nhi độnCấu tạo鑿 + 壞 + 而 + 遁 · tạc + hoại + nhi + độn nghĩa thành phần: tạc + hoại + nhi + độn