鑿山治水

tạc san trì thủy

Hán Việt: tạc san trì thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (san) + (trì) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑿山治水 áoshānzhìshuǐ f.e. cut through mountains to harness water