鑿性斧身 záo xìng fǔ shēn · tạc tính phủ thân Hán Việt: tạc tính phủ thân · Pinyin: záo xìng fǔ shēn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 性 (tính) + 斧 (phủ) + 身 (thân)Pinyinzáo xìng fǔ shēnHán Việttạc tính phủ thânCấu tạo鑿 + 性 + 斧 + 身 · tạc + tính + phủ + thân nghĩa thành phần: tạc + tính + phủ + thân