鑿枘圓方 záo ruì yuán fāng · tạc nhuế viên phương Hán Việt: tạc nhuế viên phương · Pinyin: záo ruì yuán fāng Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 枘 (nhuế) + 圓 (viên) + 方 (phương)Pinyinzáo ruì yuán fāngHán Việttạc nhuế viên phươngCấu tạo鑿 + 枘 + 圓 + 方 · tạc + nhuế + viên + phương nghĩa thành phần: tạc + nhuế + viên + phương