鑿穴爲居 záo xué wéi jū · tạc huyệt vi cư Hán Việt: tạc huyệt vi cư · Pinyin: záo xué wéi jū Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 穴 (huyệt) + 爲 (vi) + 居 (cư)Pinyinzáo xué wéi jūHán Việttạc huyệt vi cưCấu tạo鑿 + 穴 + 爲 + 居 · tạc + huyệt + vi + cư nghĩa thành phần: tạc + huyệt + vi + cư