鑿空之論

záo kōng zhī lùn tạc không chi luận

Hán Việt: tạc không chi luận · Pinyin: záo kōng zhī lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (không) + (chi) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑿空之論 áokōngzhīlùn n. 1. debunking argument 2. a farfetched argument