鑿空取辦 záo kōng qǔ bàn · tạc không thủ bạn Hán Việt: tạc không thủ bạn · Pinyin: záo kōng qǔ bàn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 空 (không) + 取 (thủ) + 辦 (bạn)Pinyinzáo kōng qǔ bànHán Việttạc không thủ bạnCấu tạo鑿 + 空 + 取 + 辦 · tạc + không + thủ + bạn nghĩa thành phần: tạc + không + thủ + bạn