鑿空投隙 záo kōng tóu xì · tạc không đầu khích Hán Việt: tạc không đầu khích · Pinyin: záo kōng tóu xì Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 空 (không) + 投 (đầu) + 隙 (khích)Pinyinzáo kōng tóu xìHán Việttạc không đầu khíchCấu tạo鑿 + 空 + 投 + 隙 · tạc + không + đầu + khích nghĩa thành phần: tạc + không + đầu + khích