鑿空立論 záo kōng lì lùn · tạc không lập luận Hán Việt: tạc không lập luận · Pinyin: záo kōng lì lùn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 空 (không) + 立 (lập) + 論 (luận)Pinyinzáo kōng lì lùnHán Việttạc không lập luậnCấu tạo鑿 + 空 + 立 + 論 · tạc + không + lập + luận nghĩa thành phần: tạc + không + lập + luận